output routine
Định nghĩa
Danh từ: Một chương trình con (routine) trong máy tính có nhiệm vụ điều khiển một thiết bị xuất dữ liệu (output device). Nói cách khác, "output routine" là một đoạn mã được lập trình sẵn để quản lý việc gửi dữ liệu từ bộ nhớ máy tính ra các thiết bị bên ngoài như màn hình, máy in, loa, hoặc tệp tin.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình con xuất dữ liệu gửi dữ liệu đã xử lý đến máy in.)
- (Nếu không có chương trình con xuất dữ liệu phù hợp, chương trình không thể hiển thị kết quả trên màn hình.)
- (Lập trình viên đã viết một chương trình con xuất dữ liệu hiệu quả để xử lý các tệp tin lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call an output routine": gọi một chương trình con xuất dữ liệu để thực thi.
- The main program calls the output routine every time it needs to save data. (Chương trình chính gọi chương trình con xuất dữ liệu mỗi khi cần lưu dữ liệu.)
- "to customize an output routine": tùy chỉnh một chương trình con xuất dữ liệu để phù hợp với nhu cầu cụ thể.
- Developers often customize the output routine to format data for different devices. (Các nhà phát triển thường tùy chỉnh chương trình con xuất dữ liệu để định dạng dữ liệu cho các thiết bị khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Output (n): đầu ra, kết quả xuất ra.
- The output of the program is a text file. (Đầu ra của chương trình là một tệp tin văn bản.)
- Routine (n): chương trình con, thủ tục.
- This routine handles input and output operations. (Chương trình con này xử lý các thao tác nhập và xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Output procedure: thủ tục xuất dữ liệu.
- Output handler: bộ xử lý xuất dữ liệu.
Các cụm từ liên quan
- Input routine: chương trình con nhập dữ liệu (điều khiển thiết bị nhập như bàn phím, chuột).
- The input routine reads data from the keyboard. (Chương trình con nhập dữ liệu đọc dữ liệu từ bàn phím.)
- I/O routine: chương trình con nhập/xuất (kết hợp cả input và output).
- The I/O routine manages all data transfer between the computer and peripherals. (Chương trình con nhập/xuất quản lý mọi việc truyền dữ liệu giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi.)
Thành ngữ liên quan (không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này)